to a lesser extent

to a lesser extent

The new policy affects all departments, but marketing is impacted to a lesser extent.

Định nghĩa

Trạng từ: - mức độ thấp hơn, không nhiều bằng: "to a lesser extent" được dùng để chỉ một mức độ, tần suất, hoặc tầm quan trọng nhỏ hơn so với một điều đó khác đã được đề cập. thường xuất hiện trong các so sánh để nhấn mạnh sự khác biệt về mức độ giữa hai hoặc nhiều yếu tố.

dụ sử dụng
  • (Công ty tập trung vào doanh số nội địa, mức độ thấp hơn, thị trường quốc tế.)
  • (Anh ấy thích đọc tiểu thuyết, mức độ thấp hơn, sách phi hư cấu.)
  • (Chính sách này ảnh hưởng đến các doanh nghiệp lớn, mức độ thấp hơn, các doanh nghiệp nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to a much lesser extent": nhấn mạnh mức độ thấp hơn rất nhiều.
    • She is interested in art, and to a much lesser extent, in music. ( ấy quan tâm đến nghệ thuật, mức độ thấp hơn nhiều, đến âm nhạc.)
  • "to a somewhat lesser extent": mức độ thấp hơn một chút.
    • The new software improves productivity, and to a somewhat lesser extent, reduces errors. (Phần mềm mới cải thiện năng suất, mức độ thấp hơn một chút, giảm lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • To a greater extent (trạng từ): ở mức độ cao hơn (trái nghĩa).
    • The changes affect rural areas to a greater extent than urban ones. (Những thay đổi ảnh hưởng đến khu vực nông thônmức độ cao hơn so với thành thị.)
  • To some extent (trạng từ): ở một mức độ nào đó.
    • To some extent, I agree with your opinion. (Ở một mức độ nào đó, tôi đồng ý với ý kiến của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Less: ít hơn, không bằng (thường dùng trong so sánh trực tiếp).
    • He is less enthusiastic about the project. (Anh ấy ít nhiệt tình hơn về dự án.)
  • Not as much: không nhiều bằng.
    • She enjoys traveling, but not as much as staying home. ( ấy thích du lịch, nhưng không nhiều bằngnhà.)
  • To a smaller degree: ở mức độ nhỏ hơn.
    • The study focused on adults, and to a smaller degree, on children. (Nghiên cứu tập trung vào người lớn, mức độ nhỏ hơn, vào trẻ em.)
Các cụm từ liên quan
  • To a certain extent: ở một mức độ nhất định.
    • To a certain extent, the plan is feasible. (Ở một mức độ nhất định, kế hoạch này khả thi.)
  • To a large extent: ở mức độ lớn.
    • The success was due to a large extent to teamwork. (Thành công phần lớn nhờ làm việc nhóm.)
Thành ngữ liên quan
  • More or less: ít nhiều, đại khái.
    • The project is more or less complete. (Dự án ít nhiều đã hoàn thành.)
  • In part: một phần.
    • The delay was caused in part by bad weather. (Sự chậm trễ một phần do thời tiết xấu.)